học

học /  học  / to learn, to study
Frequency120
Grade2
Strokes16
Radical ⼦ + 13


Common Form:
Other Variants:
Unicode: U+5B78 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 2học học  to learn, to study


Grade 3họcsinh học sinh  pupil; schoolboy; schoolgirl


Grade 3đạihọc đại học  university; higher education


Grade 4khoahọc khoa học  science


Grade 4họchành học hành  to learn, to study


Grade 4tiểuhọc tiểu học  primary education


Grade 4𠰺dạyhọc dạy học  to teach (at a school)
 Làm nghề dạy học


Grade ?trunghọc trung học  high school, secondary school


Grade ?nhohọc nho học  Confucianism


Grade ?nhậphọc nhập học  beginning of (school) term


Grade ?hoáhọc hoá học  chemistry


Grade ?báchọc bác học  scholarly, learned, knowledgeable


Grade ?sửhọc sử học  history (field of study)


Grade ?trườnghọc trường học  school


Grade ?họcvấn học vấn  knowledge, learning, literacy


Grade ?họcđường học đường  school


Grade ?họcviện học viện  institute


Grade ?lâmhọc lâm học  forestry


Grade ?sinhhọc sinh học  biology (science)


Grade ?dượchọc dược học  pharmacy, pharmaceutics


Grade ?nhânloạihọc nhân loại học  anthropology


Grade ?phânloạihọc phân loại học  taxonomy, systematics


Grade ?độngvậthọc động vật học  zoology


Grade ?trườngđạihọc trường đại học  university


Grade ?trườngtiểuhọc trường tiểu học  elementary school


Grade ?nữhọcđường nữ học đường  school for girls, girl's school


Grade ?môitrườnghọc môi trường học  environmental sciences, ecology, mesology


Grade ?họcthuộc𢚸lòng học thuộc lòng  to memorize, to learn something by heart


Grade ?vậthọc vật lý học  physics (field of study)


Grade ?nhàbáchọc nhà bác học  scientist


Community Contributions

Grade 4họctập học tập  to study, to learn
edit

triếthọc triết học  philosophy
edit

thầnhọc thần học  theology
edit

địachấthọc địa chất học  geology
edit

khảocổhọc khảo cổ học  archaeology
edit

cổsinhvậthọc cổ sinh vật học  paleontology
edit

khoahọckỹthuật khoa học kỹ thuật  science and technology
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese học vdict.com
Cantonese hok6
JapaneseOn GAKU
Korean HAK
Mandarin XUE2
Definition (Chinese) learning, knowledge; school

Occurrences of

học hành1


đi học đi hành1

𠫾𠫾
học2




học3



học4


1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Trống quân tân truyện, 1909
3 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
4 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940