sinh

sinh /  sinh  / life; birth
Frequency #452
Grade3
Strokes5
Radical ⽣ + 0


Unicode: U+751F -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?sinhsinh sinh  life; birth


Grade ?sinhviênsinh viên sinh viên  student


Grade ?họcsinhhọc sinh học sinh  pupil; schoolboy; schoolgirl


Grade ?sinhnhậtsinh nhật sinh nhật  birthday, day of birth
 chúc mừng sinh nhật


Grade ?sinhvậtsinh vật sinh vật  creature, animate being


Grade ?sinhhọcsinh học sinh học  biology (science)


Grade ?hồisinhhồi sinh hồi sinh  reanimate


Grade ?sinhtrưởngsinh trưởng sinh trưởng  to grow up, to grow


Grade ?sinhđôisinh đôi sinh đôi  twin, twins


Grade ?sinhhạsinh hạ sinh hạ  to give birth to


Grade ?nhosinhnho sinh nho sinh  student (antiquated)


Grade ?cuộcsốngcuộc sống cuộc sống  life, existence


Grade ?nghiêncứusinhnghiên cứu sinh nghiên cứu sinh  post-graduate


Community Contributions

sinh𤯨sốngsinh sống sinh sống  to live
edit

cổsinhvậthọccổ sinh vật học cổ sinh vật học  paleontology
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese sinh
Cantonese saang1 sang1
Hangul
HanyuPinlu shēng(4790) sheng(1071)
HanyuPinyin 42575.010:shēng
JapaneseKun HAERU OU UMARERU
JapaneseOn SEI SHOU
Korean SAYNG
Mandarin shēng
Tang *shræng
XHC1983 1024.010:shēng
Definition (Chinese) life, living, lifetime; birth

Occurrences of

sinh con1

𡥵
sinh ra2

𦋦
trời sinh3

𡗶
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Bảo xích tiện ngâm, 1901
3 * Thạch Sanh tân truyện, 1917