sinh

sinh /  sinh  / life; birth
Frequency565
Grade3
Strokes5
Radical ⽣ + 0


Unicode: U+751F -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3sinh sinh  life; birth


Grade 3họcsinh học sinh  pupil; schoolboy; schoolgirl


Grade 3sinhviên sinh viên  student


Grade 4sinhnhật sinh nhật  birthday, day of birth
 chúc mừng sinh nhật


Grade ?nhosinh nho sinh  student (antiquated)


Grade ?hồisinh hồi sinh  reanimate


Grade ?cuộcsống cuộc sống  life, existence


Grade ?sinhhạ sinh hạ  to give birth to


Grade ?sinhđôi sinh đôi  twin, twins


Grade ?sinhhọc sinh học  biology (science)


Grade ?sinhvật sinh vật  creature, animate being


Grade ?sinhtrưởng sinh trưởng  to grow up, to grow


Grade ?nghiêncứusinh nghiên cứu sinh  post-graduate


Community Contributions

sinh𤯨sống sinh sống  to live
edit

cổsinhvậthọc cổ sinh vật học  paleontology
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese sinh vdict.com
Cantonese saang1 sang1
JapaneseOn SEI SHOU
Korean SAYNG
Mandarin SHENG1
Definition (Chinese) life, living, lifetime; birth

Occurrences of

sinh con1

𡥵
sinh ra2

𦋦
trời sinh3

𡗶
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Bảo xích tiện ngâm, 1901
3 * Thạch Sanh tân truyện, 1917