loại

loại /  loại  / class, group, kind, category
Frequency #206
Grade2
Strokes19
Radical ⾴ + 10


Unicode: U+985E -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?loạiloại loại  class, group, kind, category


Grade ?nhânloạinhân loại nhân loại  mankind, humanity, human race


Grade ?phânloạiphân loại phân loại  to classify; classification


Grade ?phẩmloạiphẩm loại phẩm loại  grade, quality


Grade ?nhânloạihọcnhân loại học nhân loại học  anthropology


Grade ?phânloạihọcphân loại học phân loại học  taxonomy, systematics


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese loại
Cantonese leoi6
Hangul 류 유
HanyuPinlu lèi(792)
HanyuPinyin 74387.040:lèi
JapaneseKun TAGUI
JapaneseOn RUI RAI
Korean LYU
Mandarin lèi
Tang luì
XHC1983 0686.101:lèi
Definition (Chinese) class, group, kind, category