loại

loại /  loại  / class, group, kind, category
Frequency433
Grade3
Strokes19
Radical ⾴ + 10


Unicode: U+985E -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3loại loại  class, group, kind, category


Grade ?nhânloại nhân loại  mankind, humanity, human race


Grade ?phânloại phân loại  to classify; classification


Grade ?phẩmloại phẩm loại  grade, quality


Grade ?nhânloạihọc nhân loại học  anthropology


Grade ?phânloạihọc phân loại học  taxonomy, systematics


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese loại vdict.com
Cantonese leoi6
JapaneseOn RUI RAI
Korean LYU
Mandarin LEI4 LI4
Definition (Chinese) class, group, kind, category