viện

viện /  viện  / institute; court
Frequency #595
Grade3
Strokes10
Radical ⾩ + 7


Unicode: U+9662 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?việnviện viện  institute; court


Grade ?bệnhviệnbệnh viện bệnh viện  hospital


Grade ?họcviệnhọc viện học viện  institute


Grade ?hạviệnhạ viện hạ viện  Lower House, House of Commons (UK), House of Representatives (USA)


Grade ?việnnghiêncứuviện nghiên cứu viện nghiên cứu  research institute


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese viện
Cantonese jyun2 jyun6
Hangul
HanyuPinlu yuàn(717)
HanyuPinyin 64133.080:yuàn
JapaneseKun IN
JapaneseOn IN
Korean WEN
Mandarin yuàn
Tang *hyuɛ̀n
XHC1983 1426.020:yuàn
Definition (Chinese) courtyard, yard, court; school