thần

thần /  thần  / 【spirit, supernatural being】*
Frequency #611
Grade3
Strokes10
Radical ⽰ + 5


Unicode: U+795E -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?thầnthần thần  【spirit, supernatural being】*


Grade ?tinhthầntinh thần tinh thần  mind, spirit, vigor


Grade ?tâmthầntâm thần tâm thần  mind, mental


Grade ?nữthầnnữ thần nữ thần  goddess, nymph


Community Contributions

thầnhọcthần học thần học  theology
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese thần
Cantonese san1 san4
Hangul
HanyuPinlu shén(846) shen(30)
HanyuPinyin 42392.010:shén,shēn
JapaneseKun KAMI KOU TAMASHII
JapaneseOn SHIN JIN
Korean SIN
Mandarin shén
Tang *jhin
XHC1983 1018.040:shén
Definition (Chinese) spirit, god, supernatural being