thần

thần /  thần  / 【spirit, supernatural being】*
Frequency869
Grade3
Strokes10
Radical ⽰ + 5


Unicode: U+795E -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3thầnthần thần  【spirit, supernatural being】*


Grade 4tinhthầntinh thần tinh thần  mind, spirit, vigor


Grade ?nữthầnnữ thần nữ thần  goddess, nymph


Grade ?tâmthầntâm thần tâm thần  mind, mental


Community Contributions

thầnhọcthần học thần học  theology
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese thần vdict.com
Cantonese san1 san4
JapaneseOn SHIN JIN
Korean SIN
Mandarin SHEN2 SHEN1
Definition (Chinese) spirit, god, supernatural being