nhà

nhà /  nhà  / house; home; building
Frequency47
Grade1
Strokes9
Radical ⾋ + 6


Other Variants:
Unicode: U+8339 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1nhà nhà  house; home; building


Grade 3nhàtôi nhà tôi  my husband, my wife; my house; my family


Grade 4nhàvăn nhà văn  knight of the pen, man of letters, author, littérateur


Grade 4nhànước nhà nước  state, country, nation


Grade 4nhàhàng nhà hàng  restaurant; hotel


Grade 4nhà𨷶cửa nhà cửa  house, dwelling


Grade 4nhà nhà ở  dwelling, residential building


Grade ?nhànho nhà nho  Confucian scholar


Grade ?nhàkhách nhà khách  guest house


Grade ?nhàchồng nhà chồng  the husband's family


Grade ?nhà𤤰vua nhà vua  king


Grade ?nhà𥘷trẻ nhà trẻ  day nursery, creche


Grade ?𢖵nhớnhà nhớ nhà  homesick; to be sick for home


Grade ?𧗱vềnhà về nhà  to come home, to return home


Grade ?nhàbáchọc nhà bác học  scientist


Community Contributions

Grade 4nhàthờ nhà thờ  church
edit

nhàthương nhà thương  hospital
edit

nhà nhà tù  prison
edit

nhàbăng nhà băng  bank
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese nhà vdict.com
Cantonese jyu4
JapaneseOn JO NYO
Korean YE
Mandarin RU2
Definition (Chinese) roots; vegetables; eat; bear

Occurrences of

cửa nhà1

𨷶
ở trong cửa nhà1

𥪝𨷶
nhà2


đến nhà2



𦤾
ở nhà3


nhà Hậu-Lê4


nhà tối4


nhà vua4

𤤰
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
3 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925
4 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940