đại

đại /  đại  / 【big; great; very, much】*
Frequency490
Grade3
Strokes3
Radical ⼤ + 0


Unicode: U+5927 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3đạiđại đại  【big; great; very, much】*


Grade 3đạihọcđại học đại học  university; higher education


Grade ?đại使sứđại sứ đại sứ  ambassador


Grade ?đạinhođại nho đại nho  great scholar


Grade ?đạidoanhđại doanh đại doanh  headquarters, head office


Grade ?trườngđạihọctrường đại học trường đại học  university


Grade ?đạicôngnghiệpđại công nghiệp đại công nghiệp  large-scale industry


Grade ?đạibảndoanhđại bản doanh đại bản doanh  headquarters, head office


Grade ?ChâuĐạiDươngChâu Đại Dương Châu Đại Dương  Oceania


Community Contributions

đạilụcđại lục đại lục  continent
edit

GiaĐạiGia Nã Đại Gia Nã Đại  Canada
edit

NamĐạiDươngNam Đại Dương Nam Đại Dương  Antarctic Ocean
edit

Đại西TâyDươngĐại Tây Dương Đại Tây Dương  Atlantic Ocean
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese đại vdict.com
Cantonese daai6
JapaneseOn TAI DAI TA
Korean TAY THAY
Mandarin DA4 DAI4 TAI4
Definition (Chinese) big, great, vast, large, high

Occurrences of

đại nam1


1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870