cổ

cổ /  cổ  / old, ancient, antique
Frequency #225
Grade2
Strokes5
Radical ⼝ + 2


Unicode: U+53E4 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?cổ cổ  old, ancient, antique


Grade ?cổ điển cổ điển  classic, classical


Grade ?cổ đô cổ đô  ancient capital


Grade ?âm nhạc cổ điển âm nhạc cổ điển  classical music


Community Contributions

Mông Cổ Mông Cổ  Mongolia
edit

khảo cổ học khảo cổ học  archaeology
edit

cổ sinh vật học cổ sinh vật học  paleontology
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese cổ
Cantonese gu2
Hangul
HanyuPinlu gǔ(440)
HanyuPinyin 10568.030:gǔ,gù,kū
JapaneseKun FURUI INISHIE
JapaneseOn KO
Korean KO
Mandarin
Tang *gǒ
XHC1983 0396.030:gǔ
Definition (Chinese) old, classic, ancient