cổ

cổ cổ cổ  / old, ancient, antique
Frequency #226
Grade2
Strokes5
Radical ⼝ + 2
IDS ⿱十口
Unicode: U+53E4 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2cổ cổ  old, ancient, antique


Grade 0cổ điển cổ điển  classic, classical


Grade 0kim cổ kim cổ  the present and the past


Grade 0cổ đô cổ đô  ancient capital


Grade 0âm nhạc cổ điển âm nhạc cổ điển  classical music


Community Contributions

Grade 0Mông Cổ Mông Cổ  Mongolia
edit

Grade 0khảo cổ học khảo cổ học  archaeology
edit

Grade 0cổ sinh vật học cổ sinh vật học  paleontology
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese cổ
Cantonese gu2
Hangul
HanyuPinlu gǔ(440)
HanyuPinyin 10568.030:gǔ,gù,kū
JapaneseKun FURUI INISHIE
JapaneseOn KO
Korean KO
Mandarin
Tang *gǒ
XHC1983 0396.030:gǔ
Definition (Chinese) old, classic, ancient