nữ

nữ /  nữ (also: nửa, nữa)
【female, woman】*
Frequency100
Grade2
Strokes3
Radical ⼥ + 0


Unicode: U+5973 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 2nữ nữ  【female, woman】*


Grade ?nữthần nữ thần  goddess, nymph


Grade ?ngọcnữ ngọc nữ  beautiful girl; fairy


Grade ?nữhọcđường nữ học đường  school for girls, girl's school


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese nữa vdict.com
Cantonese jyu5 neoi5 neoi6
JapaneseOn JO NYO NYOU
Korean NYE
Mandarin NÜ3 RU3
Definition (Chinese) woman, girl; feminine; rad. 38

Occurrences of

nam nữ1


không phải nói nữa2


1 Trống quân tân truyện, 1909
2 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937