tiểu

tiểu tiểu tiểu  / 【small, tiny】*
Frequency #1219
Grade4
Strokes3
Radical ⼩ + 0
IDS
Unicode: U+5C0F -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 4tiểu tiểu  【small, tiny】*


Grade 4tiểu bang tiểu bang  state


Grade 0tiểu học tiểu học  primary education


Grade 0tiểu sử tiểu sử  biography, history


Grade 0trường tiểu học trường tiểu học  elementary school


Community Contributions

Grade 0tiểu hùng tiểu hùng  little dipper (stellar constellation)
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese tiểu
Cantonese siu2
Hangul
HanyuPinlu xiǎo(5435)
HanyuPinyin 10560.120:xiǎo
JapaneseKun CHIISAI KO O
JapaneseOn SHOU
Korean SO
Mandarin xiǎo
Tang *siɛ̌u
XHC1983 1265.120:xiǎo
Definition (Chinese) small, tiny, insignificant