anh

anh /  anh  / England; english; 【brave, hero; petal, flower】*
Frequency #25
Grade1
Strokes9
Radical ⾋ + 5


Unicode: U+82F1 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?anhanh anh  England; english; 【brave, hero; petal, flower】*


Grade ?tiếnganhtiếng anh tiếng anh  english (language)


Grade ?anhquốcanh quốc anh quốc  United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, England (colloquial)


Grade ?vươngquốcanhvương quốc anh vương quốc anh  Kingdom of England


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese anh
Cantonese jing1
Hangul
HanyuPinlu yīng(252)
HanyuPinyin 53192.010:yīng,yāng
JapaneseKun HANABUSA HANA HIIDERU
JapaneseOn EI
Korean YENG
Mandarin yīng
Tang *qiæng
XHC1983 1384.030:yīng
Definition (Chinese) petal, flower, leaf; brave, a hero; England, English

Occurrences of

anh em như chân như tay1

𢬣

𢬣
bây giờ anh lại mừng em2

𣇞𢜠
có yêu anh2



𢞅
anh đã vào rồi2

𠓨
anh em2




Anh Kỳ3


có mấy anh4

𠇍

𠇍
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Trống quân tân truyện, 1909
3 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
4 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940