anh

anh /  anh  / England; english; 【brave, hero; petal, flower】*
Frequency657
Grade3
Strokes9
Radical ⾋ + 5


Unicode: U+82F1 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3anh anh  England; english; 【brave, hero; petal, flower】*


Grade ?tiếnganh tiếng anh  english (language)


Grade ?anhquốc anh quốc  United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, England (colloquial)


Grade ?vươngquốcanh vương quốc anh  Kingdom of England


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese anh vdict.com
Cantonese jing1
JapaneseOn EI
Korean YENG
Mandarin YING1 YANG1
Definition (Chinese) petal, flower, leaf; brave, a hero; England, English

Occurrences of

anh em như chân như tay1

𢬣

𢬣
bây giờ anh lại mừng em2

𣇞𢜠
có yêu anh2



𢞅
anh đã vào rồi2

𠓨
anh em2




Anh Kỳ3


có mấy anh4

𠇍

𠇍
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Trống quân tân truyện, 1909
3 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
4 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940