anh

anh /  anh  / elder brother
Frequency8
Grade1
Strokes11
Radical ⼈ + 9


Unicode: U+5040 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1anh anh  elder brother


Grade 3anhem anh em  brothers; siblings


Grade 3anhchị anh chị  elder brother and elder sister


Grade ?anhhọ anh họ  cousin


Grade ?anhchàng anh chàng  man, guy, boy


Grade ?anhchịem anh chị em  brothers and sisters, siblings


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Cantonese jing1
JapaneseOn EI
Mandarin YING1

Occurrences of

anh em như chân như tay1

𢬣

𢬣
có yêu anh2



𢞅
anh em2




có mấy anh3

𠇍

𠇍
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Trống quân tân truyện, 1909
3 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940