như

như /  như  / as; like; alike; similar to
Frequency #28
Grade1
Strokes6
Radical ⼥ + 3


Unicode: U+5982 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?như như  as; like; alike; similar to


Grade ?như thế như thế  like this, like that; thus, so


Grade ?như vậy như vậy  like that; thus; so


Grade ?như là như là  as if
 cũng như-là không có


Grade ?như không như không  useless


Grade ?𫇰như cũ như cũ  as before


Grade ?như thế nào như thế nào  how


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese như
Cantonese jyu4
Hangul
HanyuPinlu rú(2323)
HanyuPinyin 21025.090:rú
JapaneseKun GOTOKU SHIKU YUKU
JapaneseOn JO NYO
Korean YE
Mandarin
Tang *njiu
XHC1983 0972.010:rú
Definition (Chinese) if, supposing; as if; like, as

Occurrences of

mẹ cha như nước như non1

𡽫
anh em như chân như tay1

𢬣

𢬣
như không2


như không2


như hình với bóng3

𩄴


như ngày nay lại có3

𣈜𫢩có
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
3 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937