giờ

giờ /  giờ  / time
Frequency #277
Grade2
Strokes11
Radical ⽇ + 7


Unicode: U+231DE - 𣇞  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?𣇞giờgiờ giờ  time


Grade ?bao𣇞giờbao giờ bao giờ  when; ever


Grade ?𣊾bây𣇞giờbây giờ bây giờ  now, right now; nowadays


Grade ?𣇞giờđâygiờ đây giờ đây  now; nowadays


Grade ?thì𣇞giờthì giờ thì giờ  time


Grade ?𣇞giờ𥹰lâugiờ lâu giờ lâu  a long while


Grade ?chẳngbao𣇞giờchẳng bao giờ chẳng bao giờ  never


Grade ?khôngbao𣇞giờkhông bao giờ không bao giờ  never


Grade ?𣇞giờlàmviệcgiờ làm việc giờ làm việc  working hours


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese giờ

Occurrences of 𣇞

bây giờ anh lại mừng em1

𣇞𢜠
bây giờ2


𣇞
đến bây giờ2


𦤾𣇞
bảy giờ ba mươi phút3

𦉱𣉹𠀧𨑮丿

𦉱𣇞𠀧𨑮丿
1 Trống quân tân truyện, 1909
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
3 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925