quốc

quốc /  quốc  / 【country, nation】*
Frequency562
Grade3
Strokes11
Radical ⼞ + 8


Other Variants:
Unicode: U+570B -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3quốc quốc   【country, nation】*


Grade 4quốcgia quốc gia  nation, country, state


Grade 4quốchội quốc hội  national assembly


Grade 4quốctế quốc tế  international


Grade ?trungquốc trung quốc  China; chinese


Grade ?quốcdoanh quốc doanh  state-run, state-managed


Grade ?quốcngữ quốc ngữ  national language; national script


Grade ?quốcphòng quốc phòng  national defence


Grade ?ngoạiquốc ngoại quốc  alien, foreign country


Grade ?tổquốc tổ quốc  fatherland


Grade ?anhquốc anh quốc  United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, England (colloquial)


Grade ?tiếngtrungquốc tiếng trung quốc  chinese (language)


Grade ?vươngquốcanh vương quốc anh  Kingdom of England


Community Contributions

ĐếquốcĐức Đế quốc Đức  German Empire
edit

VươngquốcĐanMạch Vương quốc Đan Mạch  Kingdom of Denmark
edit

VươngQuốc西TâyBanNha Vương Quốc Tây Ban Nha  Kingdom of Spain
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese quốc vdict.com
Cantonese gwok3
JapaneseOn KOKU
Korean KWUK
Mandarin GUO2
Definition (Chinese) nation, country, nation-state

Occurrences of

ra ngoại quốc1

𦋦

𦋦
1 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925