quốc

quốc /  quốc  / 【country, nation】*
Frequency #158
Grade2
Strokes11
Radical ⼞ + 8


Other Variants:
Unicode: U+570B -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?quốcquốc quốc   【country, nation】*


Grade ?quốcgiaquốc gia quốc gia  nation, country, state


Grade ?quốctếquốc tế quốc tế  international


Grade ?quốchộiquốc hội quốc hội  national assembly


Grade ?tổquốctổ quốc tổ quốc  fatherland


Grade ?ngoạiquốcngoại quốc ngoại quốc  alien, foreign country


Grade ?quốcphòngquốc phòng quốc phòng  national defence


Grade ?quốcngữquốc ngữ quốc ngữ  national language; national script


Grade ?quốcdoanhquốc doanh quốc doanh  state-run, state-managed


Grade ?trungquốctrung quốc trung quốc  China; chinese


Grade ?anhquốcanh quốc anh quốc  United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland, England (colloquial)


Grade ?tiếngtrungquốctiếng trung quốc tiếng trung quốc  chinese (language)


Grade ?vươngquốcanhvương quốc anh vương quốc anh  Kingdom of England


Community Contributions

ĐếquốcĐứcĐế quốc Đức Đế quốc Đức  German Empire
edit

VươngquốcĐanMạchVương quốc Đan Mạch Vương quốc Đan Mạch  Kingdom of Denmark
edit

VươngQuốc西TâyBanNhaVương Quốc Tây Ban Nha Vương Quốc Tây Ban Nha  Kingdom of Spain
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese quốc
Cantonese gwok3
Hangul
HanyuPinlu guó(6416)
HanyuPinyin 10720.090:guó
JapaneseKun KUNI
JapaneseOn KOKU
Korean KWUK
Mandarin guó
Tang *guək
XHC1983 0423.011:guó
Definition (Chinese) nation, country, nation-state

Occurrences of

quốc ngữ1


ra ngoại quốc2

𫥨

𫥨
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925