em

em /  em  / younger sibling
Frequency #90
Grade2
Strokes11
Radical ⼥ + 8


Other Variants:
Unicode: U+36EA -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?emem em  younger sibling


Grade ?anhemanh em anh em  brothers; siblings


Grade ?chịemchị em chị em  sisters; siblings


Grade ?em𡮣em bé em bé  little child; baby
 Kleinkind; Säugling, Baby


Grade ?emchồngem chồng em chồng  younger brother or sister in law


Grade ?𥘷trẻemtrẻ em trẻ em  young child, infant


Grade ?anhchịemanh chị em anh chị em  brothers and sisters, siblings


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese em
Cantonese aam1 gim1 him1 zim1
HanyuPinyin 21057.030:yàn,yān
Mandarin yàn
Definition (Chinese) to slander; to libel, a maidservant, used in girl's name, womanly

Occurrences of

chị em1




anh em như chân như tay2

𢬣

𢬣
bây giờ anh lại mừng em3

𣇞𢜠
anh em3




1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Bảo xích tiện ngâm, 1901
3 Trống quân tân truyện, 1909