em

em /  em  / younger sibling
Frequency45
Grade1
Strokes11
Radical ⼥ + 8


Other Variants:
Unicode: U+36EA -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1emem em  younger sibling


Grade 3anhemanh em anh em  brothers; siblings


Grade 3chịemchị em chị em  sisters; siblings


Grade ?emchồngem chồng em chồng  younger brother or sister in law


Grade ?em𡮣em bé em bé  little child; baby
 Kleinkind; Säugling, Baby


Grade ?𥘷trẻemtrẻ em trẻ em  young child, infant


Grade ?anhchịemanh chị em anh chị em  brothers and sisters, siblings


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese em vdict.com
Cantonese aam1 gim1 him1 zim1
Mandarin YAN4 YUAN2
Definition (Chinese) to slander; to libel, a maidservant, used in girl's name, womanly

Occurrences of

chị em1




anh em như chân như tay2

𢬣

𢬣
bây giờ anh lại mừng em3

𣇞𢜠
anh em3




1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Bảo xích tiện ngâm, 1901
3 Trống quân tân truyện, 1909