đã

đã /  đã  / already
Frequency #11
Grade1
Strokes5
Radical ⼄ + 4


Unicode: U+340C -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?đãđã đã  already


Grade ?đã𥹰lâuđã lâu đã lâu  long ago


Grade ?đãtừngđã từng đã từng  ever


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Cantonese ji4
HanyuPinyin 10036.020:yí
Mandarin
Definition (Chinese) a tribe of savages in South China

Occurrences of

anh đã vào rồi1

𠓨
đã được2


ngàn năm đã đến3

𠦳𢆥𦥃

𠦳𢆥𦤾
đã có4


1 Trống quân tân truyện, 1909
2 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
3 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925
4 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940