vào

vào /  vào  / in; into
Frequency26
Grade1
Strokes7
Radical ⼊ + 5


Unicode: U+204E8 - 𠓨  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1𠓨vàovào vào  in; into


Grade 4𦋦ra𠓨vàora vào ra vào  to go in and out


Grade ?𠫾đi𠓨vàođi vào đi vào  to enter; to go in


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese vào vdict.com

Occurrences of 𠓨

vào sách1

𠓨
vào2

𠓨
anh đã vào rồi2

𠓨
vào3

𠓨
vào4

𠓨
vào4

𠓨
vào tâu vua4

𠓨𤤰
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Trống quân tân truyện, 1909
3 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
4 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940