tay

tay /  tay  / arm; hand; side
Frequency #167
Grade2
Strokes10
Radical ⼿ + 6


Other Variants:
Unicode: U+22B23 - 𢬣  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?𢬣taytay tay  arm; hand; side


Grade ?bàn𢬣taybàn tay bàn tay  hand


Grade ?𢺺chia𢬣taychia tay chia tay  to say good bye; to go shares


Grade ?chân𢬣taychân tay chân tay  limbs


Grade ?𢬣tay𤽸trắngtay trắng tay trắng  bare hands


Grade ?bao𢬣taybao tay bao tay  glove


Grade ?𢭲vói𢬣tayvói tay vói tay  to reach (out) for sth., to strech out one's arm (for sth.)
 vói tay là có ngay


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese tay

Occurrences of 𢬣

anh em như chân như tay1

𢬣

𢬣
của trong tay2

𧵑𥪝𢬣
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914