trong

trong /  trong  / in; within
Frequency14
Grade1
Strokes14
Radical ⽴ + 9


Other Variants: 𥪞
Unicode: U+25A9D - 𥪝  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1𥪝trong trong  in; within
 anh ta ở trong nhà


Grade 3𥪝trongkhi trong khi  while, meanwhile


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese trong vdict.com

Occurrences of 𥪝

ở trong1

𥪝
ở trong cửa nhà1

𥪝𨷶
của trong tay2

𧵑𥪝𢬣
trong làng3

𥪝
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
3 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940