quân

quân /  quân  / army, military
Frequency #463
Grade3
Strokes9
Radical ⾞ + 2


Unicode: U+8ECD -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?quânquân quân  army, military


Grade ?quânđộiquân đội quân đội  army


Grade ?quânsựquân sự quân sự  military affairs


Grade ?hảiquânhải quân hải quân  naval forces, navy


Grade ?độiquânđội quân đội quân  army


Grade ?quânquân mã quân mã  troops; knight (in chess)


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese quân
Cantonese gwan1
Hangul
HanyuPinlu jūn(1842)
HanyuPinyin 53513.020:jūn
JapaneseKun TSUWAMONO IKUSA
JapaneseOn GUN KUN
Korean KWUN
Mandarin jūn
Tang *giuən
Definition (Chinese) army, military; soldiers, troops