/  ở  / to be (somewhere); at; to live
Frequency29
Grade1
Strokes8
Radical ⽅ + 4


Other Variants:
Unicode: U+65BC -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1 to be (somewhere); at; to live


Grade 3lại ở lại  to remain, to stay
 ở lại ăn cơm


Grade 4nhà nhà ở  dwelling, residential building


Grade ?đâu ở đâu  where


Grade ?đó ở đó  there; over there


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese ư vdict.com
Cantonese jyu1 wu1
JapaneseOn O YO
Korean E O
Mandarin YU2 YU1 WU1
Definition (Chinese) in, at, on; interjection alas!

Occurrences of

ở trong1

𥪝
ở trong cửa nhà1

𥪝𨷶
ở bên2


ở lại3


ở nhà4


5


ở lại5


ở về5

𧗱
ở dưới5


𠁑
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Trống quân tân truyện, 1909
3 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
4 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925
5 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940