đó

đó /  đó  / there; that
Frequency #26
Grade1
Strokes8
Radical ⼥ + 5
IDS ⿰女石
Other Variants: 𪦆
Unicode: U+59AC -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 1đó đó  there; that


Grade 2𡢐sau đó sau đó  after that


Grade 4nào đó nào đó  some, certain


Grade 0cái đó cái đó  that


Grade 0hồi đó hồi đó  then, back then, at that time


Grade 0ở đó ở đó  there; over there


Grade 0từ đó từ đó  from there on; since then


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Cantonese dou3
Hangul
HanyuPinyin 21035.100:dù
JapaneseKun NETAMU
JapaneseOn TO
Korean THWU
Mandarin
Tang
XHC1983 0270.011:dù
Definition (Chinese) jealous, envious

Occurrences of

đó thấy ngay1

𧡊𣦍
1 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937