còn

còn /  còn  / still; remaining; besides, also
Frequency #37
Grade1
Strokes13
Radical ⽺ + 7


Unicode: U+7FA4 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?còncòn còn  still; remaining; besides, also


Grade ?cònlạicòn lại còn lại  to remain; remaining, other


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese quần
Cantonese kwan4
Hangul
HanyuPinlu qún(1210)
JapaneseKun MURAGARU MURERU
JapaneseOn GUN KUN
Korean KWUN
Mandarin qún
Tang *ghiuɛn
XHC1983 0952.070:qún
Definition (Chinese) (same as U+7FA3 羣) group, crowd, multitude, mob

Occurrences of

còn đi1

𪠞

𠫾
không còn2


1 Dương công dật dân gia bổ ngũ chương ca, 1744
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914