cửa

cửa /  cửa  / door, gate, entrance
Frequency #351
Grade2
Strokes24
Radical ⾨ + 16


Common Form: 𨴦
Other Variants: 𨷯
Unicode: U+28DF6 - 𨷶  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?𨷶cửacửa cửa  door, gate, entrance


Grade ?𨷶cửahàngcửa hàng cửa hàng  shop, store


Grade ?𨷶cửasổcửa sổ cửa sổ  window


Grade ?nhà𨷶cửanhà cửa nhà cửa  house, dwelling


Grade ?gọi𨷶cửagọi cửa gọi cửa  to knock at the door


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese cửa

Occurrences of 𨷶

cửa nhà1

𨷶
ở trong cửa nhà1

𥪝𨷶
cửa2


𨴦
cửa vàng3

𨷶
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Trống quân tân truyện, 1909
3 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937