cửa

cửa /  cửa  / door, gate, entrance
Frequency214
Grade2
Strokes24
Radical ⾨ + 16


Common Form: 𨴦
Other Variants: 𨷯
Unicode: U+28DF6 - 𨷶  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 2𨷶cửa cửa  door, gate, entrance


Grade 3𨷶cửasổ cửa sổ  window


Grade 4𨷶cửahàng cửa hàng  shop, store


Grade 4nhà𨷶cửa nhà cửa  house, dwelling


Grade ?gọi𨷶cửa gọi cửa  to knock at the door


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese cửa vdict.com

Occurrences of 𨷶

cửa nhà1

𨷶
ở trong cửa nhà1

𥪝𨷶
cửa2


𨴦
cửa vàng3

𨷶
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Trống quân tân truyện, 1909
3 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937