hai

hai /  hai  / two
Frequency41
Grade1
Strokes7
Radical ⼆ + 5


Unicode: U+20129 - 𠄩  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1𠄩haihai hai  two


Grade ?thứ𠄩haithứ hai thứ hai  monday; second


Grade ?𠄩hai𩈘mặthai mặt hai mặt  double-faced, decitful, duplicitous


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese hai vdict.com

Occurrences of 𠄩

hai chị1

𠄩
có một không hai2

𠬠𠄩
thứ hai2

𠄩
hai chữ3

𠄩𡦂
chín hai4

𠃩𠄩
hai chữ5

𠄩𡦂
1 Trống quân tân truyện, 1909
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
3 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
4 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937
5 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940