một

một một một  / 【to sink; to have not】*; also: number one (see 𠬠)
Frequency #4619
Gradeother
Strokes7
Radical ⽔ + 4
IDS ⿰氵殳
Other Variants:
Unicode: U+6CA1 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 0một một  【to sink; to have not】*; also: number one (see 𠬠)


Grade 0mai một mai một  to bury; to neglect


Grade 0một dược một dược  myrrh


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Cantonese mut6
HanyuPinlu méi(5589) mò(44)
HanyuPinyin 31570.070:mò,me,méi
JapaneseKun SHIZUMU OBORERU SHINU
JapaneseOn BOTSU
Mandarin méi
Tang *mət
XHC1983 0770.160:méi 0804.060:mò
Definition (Chinese) not, have not, none; drown, sink

Occurrences of

một hai1

𠄩

𠬠𠄩
một bên1



𠬠
có một người2

𠊛

𠬠𠊛
một3



một công một của3

𧵑

𠬠𠬠𧵑
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
3 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937