chị

chị /  chị  / sister; young woman
Frequency #153
Grade2
Strokes8
Radical ⼥ + 5


Unicode: U+59C9 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2chịchị chị  sister; young woman


Grade 4chịemchị em chị em  sisters; siblings


Grade 4anhchịanh chị anh chị  elder brother and elder sister


Grade ?anhchịemanh chị em anh chị em  brothers and sisters, siblings


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese chị
Cantonese zi2
Hangul
JapaneseKun ANE
JapaneseOn SHI
Korean CA
Mandarin
Definition (Chinese) elder sister

Occurrences of

chị em1




hai chị2

𠄩
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Trống quân tân truyện, 1909