chị

chị /  chị  / sister; young woman
Frequency54
Grade1
Strokes8
Radical ⼥ + 5


Unicode: U+59C9 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1chịchị chị  sister; young woman


Grade 3anhchịanh chị anh chị  elder brother and elder sister


Grade 3chịemchị em chị em  sisters; siblings


Grade ?anhchịemanh chị em anh chị em  brothers and sisters, siblings


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese chị vdict.com
Cantonese zi2
JapaneseOn SHI
Korean CA
Mandarin ZI3
Definition (Chinese) elder sister

Occurrences of

chị em1




hai chị2

𠄩
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Trống quân tân truyện, 1909