mặt

mặt /  mặt  / face
Frequency115
Grade2
Strokes14
Radical ⾯ + 5


Other Variants: 𫖀
Unicode: U+29218 - 𩈘  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 2𩈘mặt mặt  face


Grade 3𠓀trước𩈘mặt trước mặt  in the presence of, facing, directly in front of so.
 đừng chửi trước mặt con


Grade ?biết𩈘mặt biết mặt  to know (someone) by sight


Grade ?giáp𩈘mặt giáp mặt  face to face


Grade ?nhận𩈘mặt nhận mặt  to identify, to reveal


Grade ?đủ𩈘mặt đủ mặt  in full attendance


Grade ?tiền𩈘mặt tiền mặt  cash


Grade ?gặp𩈘mặt gặp mặt  to meet (in person)


Grade ?𠄩hai𩈘mặt hai mặt  double-faced, decitful, duplicitous


Grade ?𩈘mặttiền mặt tiền  front, front side


Grade ?𩈘mặttrận mặt trận  front, battle front


Grade ?𩈘mặt𡗶trời mặt trời  sun


Grade ?𩈘mặt𦝄trăng mặt trăng  moon


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese mặt vdict.com

Occurrences of 𩈘

mặt trời1

𩈘𡗶
mặt đỏ2


𩈘𧹼
đỏ mặt3

𧺃𩈘
mặt3

𩈘
1 Trống quân tân truyện, 1909
2 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
3 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940