mặt

mặt mặt mặt  / face
Frequency #209
Grade2
Strokes14
Radical ⾯ + 5
IDS ⿰末面
Other Variants: 𫖀
Unicode: U+29218 - 𩈘  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2𩈘mặt mặt  face


Grade 4𠓀𩈘trước mặt trước mặt  in the presence of, facing, directly in front of so.
 đừng chửi trước mặt con


Grade 0𩈘mặt trận mặt trận  front, battle front


Grade 0𩈘tiền mặt tiền mặt  cash


Grade 0𩈘gặp mặt gặp mặt  to meet (in person)


Grade 0𩈘𦝄mặt trăng mặt trăng  moon


Grade 0𠄩𩈘hai mặt hai mặt  double-faced, decitful, duplicitous


Grade 0𩈘biết mặt biết mặt  to know (someone) by sight


Grade 0𩈘giáp mặt giáp mặt  face to face


Grade 0𩈘nhận mặt nhận mặt  to identify, to reveal


Grade 0𩈘đủ mặt đủ mặt  in full attendance


Grade 0𩈘mặt tiền mặt tiền  front, front side


Grade 0𩈘𡗶mặt trời mặt trời  sun


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese mặt

Occurrences of 𩈘

mặt trời1

𩈘𡗶
mặt đỏ2


𩈘𧹼
đỏ mặt3

𧺃𩈘
mặt3

𩈘
1 Trống quân tân truyện, 1909
2 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
3 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940