chữ

chữ /  chữ  / script; letter (of a script or alphabet); word
Frequency #360
Grade2
Strokes12
Radical ⼦ + 9


Other Variants: 𡨸
Unicode: U+21982 - 𡦂  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?𡦂chữchữ chữ  script; letter (of a script or alphabet); word


Grade ?𡦂chữhánchữ hán chữ hán  Chinese writing system; Chinese characters


Grade ?𡦂chữviếtchữ viết chữ viết  writing, script


Grade ?𡦂chữnômchữ nôm chữ nôm  chu nom


Grade ?𡦂chữnhochữ nho chữ nho  Han ideogram, Han script


Grade ?𨔈chơi𡦂chữchơi chữ chơi chữ  to play on words; wordplay


Grade ?hàng𡦂chữhàng chữ hàng chữ  line of text


Grade ?𡦂chữmắtchữ mắt chữ mắt  difficult character


Grade ?𡦂chữthập𧹼đỏchữ thập đỏ chữ thập đỏ  Red Cross


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese chữ

Occurrences of 𡦂

chữ á1

𡦂

𡦂
chữ2

𡦂
chữ2

𡦂
hai chữ3

𠄩𡦂
biết một chữ4

𠬠𡦂
viết chữ4

𡦂
hay chữ4

𡦂
hai chữ4

𠄩𡦂
1 Dương công dật dân gia bổ ngũ chương ca, 1744
2 Bảo xích tiện ngâm, 1901
3 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
4 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940