chữ

chữ /  chữ  / script; letter (of a script or alphabet); word
Frequency373
Grade3
Strokes12
Radical ⼦ + 9


Other Variants: 𡨸
Unicode: U+21982 - 𡦂  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3𡦂chữ chữ  script; letter (of a script or alphabet); word


Grade ?hàng𡦂chữ hàng chữ  line of text


Grade ?𡦂chữnho chữ nho  Han ideogram, Han script


Grade ?𡦂chữnôm chữ nôm  chu nom


Grade ?𡦂chữviết chữ viết  writing, script


Grade ?𡦂chữhán chữ hán  Chinese writing system; Chinese characters


Grade ?𡦂chữmắt chữ mắt  difficult character


Grade ?𨔈chơi𡦂chữ chơi chữ  to play on words; wordplay


Grade ?𡦂chữthập𧹼đỏ chữ thập đỏ  Red Cross


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese chữ vdict.com

Occurrences of 𡦂

chữ1

𡦂
chữ1

𡦂
hai chữ2

𠄩𡦂
biết một chữ3

𠬠𡦂
viết chữ3

𡦂
hay chữ3

𡦂
hai chữ3

𠄩𡦂
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
3 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940