chín

chín /  chín  / nine
Frequency668
Grade3
Strokes7
Radical ⼄ + 6


Other Variants: 𢒂
Unicode: U+200E9 - 𠃩  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 3𠃩chín chín  nine


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese chín vdict.com

Occurrences of 𠃩

chín quận1

𠃩
chín tháng2

𢒂𣎃

𠃩𣎃
chín3

𠃩
mười chín3

𨑮𠃩
chín hai4

𠃩𠄩
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Bảo xích tiện ngâm, 1901
3 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
4 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937