nào

nào /  nào  / which; any
Frequency #98
Grade2
Strokes6
Radical ⾋ + 3


Other Variants:
Unicode: U+8287 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?nàonào nào  which; any


Grade ?thếnàothế nào thế nào  how


Grade ?nàođónào đó nào đó  some, certain


Grade ?khinàokhi nào khi nào  when


Grade ?phầnnàophần nào phần nào  to some extent, to a certain degree


Grade ?hồinàohồi nào hồi nào  when (in the past)


Grade ?nhưthếnàonhư thế nào như thế nào  how


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Cantonese min4
HanyuPinyin 53175.040:mián
JapaneseKun ATARU JIGO
JapaneseOn BEN MEN BAN MAN
Mandarin mián

Occurrences of

việc nào cũng phải1


nào2


nào là3


làng nào4


hôm nào4

𣋚
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Trống quân tân truyện, 1909
3 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937
4 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940