nào

nào /  nào  / which; any
Frequency64
Grade1
Strokes6
Radical ⾋ + 3


Other Variants:
Unicode: U+8287 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1nàonào nào  which; any


Grade 3thếnàothế nào thế nào  how


Grade 3nàođónào đó nào đó  some, certain


Grade 4khinàokhi nào khi nào  when


Grade 4phầnnàophần nào phần nào  to some extent, to a certain degree


Grade ?hồinàohồi nào hồi nào  when (in the past)


Grade ?nhưthếnàonhư thế nào như thế nào  how


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

JapaneseOn BEN MEN BAN MAN
Mandarin MIAN2

Occurrences of

việc nào cũng phải1


nào2


làng nào3


hôm nào3

𣋚
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Trống quân tân truyện, 1909
3 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940