cũng

cũng /  cũng  / also; too
Frequency #20
Grade1
Strokes9
Radical ⼿ + 6


Unicode: U+62F1 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?cũngcũng cũng  also; too


Grade ?調đềucũngđều cũng đều cũng  equally, also, as well


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese cõng
Cantonese gung2
Hangul
HanyuPinlu gǒng(78)
HanyuPinyin 31867.020:gǒng,jú
JapaneseKun KOMANUKU
JapaneseOn KYOU
Korean KONG
Mandarin gǒng
Tang *giǒng
XHC1983 0387.050:gǒng
Definition (Chinese) fold hands on breast; bow, salute

Occurrences of

cũng là1



𪜀
việc nào cũng phải1


cũng không thấy2

𧡊
cũng là3

𪜀

𦉼
1 Bảo xích tiện ngâm, 1901
2 Trống quân tân truyện, 1909
3 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940