/  là  / to be
Frequency4
Grade1
Strokes19
Radical ⽹ + 14


Other Variants: 𪜀
Unicode: U+7F85 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 1 to be
 thì giờ tiền bạc


Grade 3nhất nhất là  foremost


Grade 3gọi gọi là  provisionally, superficial
 làm gọi là (làm tạm)


Grade 4hay hay là  or
 cái này hay là cái kia


Grade 4như như là  as if
 cũng như-là không có


Grade 4nói nói là  reportedly, supposedly


Grade ?rất rất là  very, extremely


Grade ?hoặc hoặc là  or; either


Grade ?âu âu là  preferably, rather


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese la vdict.com
Cantonese lo4
JapaneseOn RA
Korean LA
Mandarin LUO2 LUO1 LUO5
Definition (Chinese) net for catching birds; gauze

Occurrences of

gọi là1

𪜀
phải là2



hay là2

𪜀
lại là2



hay là3

𪜀


tên là Cát4


𠸜𪜀
vì mình là4



nghĩa là4



1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
3 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925
4 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940