trời

trời trời trời  / sky; heaven; weather
Frequency #309
Grade2
Strokes7
Radical ⼤ + 4
IDS ⿱天上
Unicode: U+215F6 - 𡗶  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2𡗶trời trời  sky; heaven; weather


Grade 0𡗶kêu trời kêu trời  to implore God, to beseech God, to pray for help


Grade 0𡗶𩅹trời mưa trời mưa  rainy weather


Grade 0𢘾𡗶nhờ trời nhờ trời  thank heaven!


Grade 0𩈘𡗶mặt trời mặt trời  sun


Grade 0𡗶xanh da trời xanh da trời  sky blue; azure


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese giời

Occurrences of 𡗶

trời mở1

𡗶𨷑
thì bởi tai trời2

𪽝𡗶
mặt trời3

𩈘𡗶
trời xanh4

𡗶
trời sinh4

𡗶
trời5

𡗶
(gần nay mưa) pháp khắp trời5

𡿨𡗶
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Bảo xích tiện ngâm, 1901
3 Trống quân tân truyện, 1909
4 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
5 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937