trời

trời /  trời  / sky; heaven; weather
Frequency #308
Grade2
Strokes7
Radical ⼤ + 4


Unicode: U+215F6 - 𡗶  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2𡗶trờitrời trời  sky; heaven; weather


Grade ?kêu𡗶trờikêu trời kêu trời  to implore God, to beseech God, to pray for help


Grade ?𢘾nhờ𡗶trờinhờ trời nhờ trời  thank heaven!


Grade ?𡗶trời𩅹mưatrời mưa trời mưa  rainy weather


Grade ?𩈘mặt𡗶trờimặt trời mặt trời  sun


Grade ?xanhda𡗶trờixanh da trời xanh da trời  sky blue; azure


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese giời

Occurrences of 𡗶

trời mở1

𡗶𨷑
thì bởi tai trời2

𪽝𡗶
mặt trời3

𩈘𡗶
trời xanh4

𡗶
trời sinh4

𡗶
trời5

𡗶
đi khắp trời5

𠫾𡗶
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Bảo xích tiện ngâm, 1901
3 Trống quân tân truyện, 1909
4 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
5 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937