trời

trời /  trời  / sky; heaven; weather
Frequency148
Grade2
Strokes7
Radical ⼤ + 4


Unicode: U+215F6 - 𡗶  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 2𡗶trờitrời trời  sky; heaven; weather


Grade ?kêu𡗶trờikêu trời kêu trời  to implore God, to beseech God, to pray for help


Grade ?𡗶trời𩅹mưatrời mưa trời mưa  rainy weather


Grade ?𢘾nhờ𡗶trờinhờ trời nhờ trời  thank heaven!


Grade ?𩈘mặt𡗶trờimặt trời mặt trời  sun


Grade ?𩇢xanhda𡗶trờixanh da trời xanh da trời  sky blue; azure


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese giời vdict.com

Occurrences of 𡗶

trời mở1

𡗶𨷑
mặt trời2

𩈘𡗶
trời xanh3

𡗶
trời sinh3

𡗶
trời4

𡗶
đi khắp trời4

𠫾𡗶
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Trống quân tân truyện, 1909
3 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
4 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937