pháp

pháp /  pháp  / law; France; french
Frequency #260
Grade2
Strokes8
Radical ⽔ + 5


Unicode: U+6CD5 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2pháppháp pháp  law; France; french


Grade ?phạmphápphạm pháp phạm pháp  to break the law


Grade ?phápthuộcpháp thuộc pháp thuộc  French domination


Grade ?pháptrịpháp trị pháp trị  rule of law


Grade ?phápquyềnpháp quyền pháp quyền  rule of law, jurisdiction


Grade ?tiếngpháptiếng pháp tiếng pháp  french (language)


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese pháp
Cantonese faat3
Hangul
HanyuPinlu fǎ(2090) fa(130)
HanyuPinyin 31579.040:fǎ
JapaneseKun NORI OKITE NOTTORU
JapaneseOn HOU HATSU HOTSU
Korean PEP
Mandarin
Tang *biæp
XHC1983 0296.010:fǎ
Definition (Chinese) law, rule, regulation, statute; France, French

Occurrences of

nước Pháp1


Pháp Kỳ1


1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914