pháp

pháp pháp pháp  / law; France; french
Frequency #261
Grade2
Strokes8
Radical ⽔ + 5
IDS ⿰氵去
Unicode: U+6CD5 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2pháp pháp  law; France; french


Grade 0tiếng pháp tiếng pháp  french (language)


Grade 0pháp thuộc pháp thuộc  French domination


Grade 0pháp quyền pháp quyền  rule of law, jurisdiction


Grade 0pháp trị pháp trị  rule of law


Grade 0phạm pháp phạm pháp  to break the law


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese pháp
Cantonese faat3
Hangul
HanyuPinlu fǎ(2090) fa(130)
HanyuPinyin 31579.040:fǎ
JapaneseKun NORI OKITE NOTTORU
JapaneseOn HOU HATSU HOTSU
Korean PEP
Mandarin
Tang *biæp
XHC1983 0296.010:fǎ
Definition (Chinese) law, rule, regulation, statute; France, French

Occurrences of

nước Pháp1


Pháp Kỳ1


(gần nay mưa) pháp khắp trời2

𡿨𡗶
1 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
2 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937