sách

sách /  sách  / book
Frequency #64
Grade1
Strokes5
Radical ⼌ + 3


Common Form:
Unicode: U+518C -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?sáchsách sách  book


Grade ?sửsáchsử sách sử sách  books of history and legends


Grade ?đọcsáchđọc sách đọc sách  to read a book


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese sách
Cantonese caak3
HanyuPinlu cè(21)
HanyuPinyin 10099.080:cè,zhà
JapaneseKun FUMI
JapaneseOn SATSU SAKU
Korean CHAYK
Mandarin
XHC1983 0110.030:cè
Definition (Chinese) book, volume, register, list

Occurrences of

vào sách1

𠓨
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870