đồng đồng đồng  / copper; brass; bronze; coin, money
Frequency #65
Grade1
Strokes14
Radical ⾦ [167.6]
IDS ⿰金同
Unicode: U+9285 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 1đồng đồng  copper; brass; bronze; coin, money


Grade 0đồng bạc đồng bạc  piastre; silver dollar


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese đồng
Cantonese tung4
Hangul
HanyuPinlu tóng(129)
HanyuPinyin 64196.070:tóng
JapaneseKun AKAGANE
JapaneseOn DOU TOU
Korean TONG
Mandarin tóng
Tang *dhung
Definition (Chinese) copper, brass, bronze cuprum

Occurrences of

mới dựng cột đồng1



𥩯
túi không có một đồng tiền2

𠬠

𠬠
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925