đồng đồng đồng  / same; similar; Dong (Vietnamese currency unit)
Frequency #65
Grade1
Strokes6
Radical ⼝ [30.3]
IDS ⿵𠔼口
Unicode: U+540C -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 1đồng đồng  same; similar; Dong (Vietnamese currency unit)


Grade 0đồng nghĩa đồng nghĩa  synonym


Grade 0cộng đồng cộng đồng  community


Grade 0đồng ý đồng ý  to agree, to accord, to consent, to approve


Grade 0đồng âm đồng âm  homophone; homonym


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese đồng
Cantonese tung4
Hangul
HanyuPinlu tóng(4634) tong(34) tòng(17)
HanyuPinyin 10578.010:tóng,tòng
JapaneseKun ONAJI TOMONI TOMONISURU
JapaneseOn DOU TOU
Korean TONG
Mandarin tóng
Tang *dhung
XHC1983 1151.060:tóng 1155.060:tòng
Definition (Chinese) same, similar; together with

Occurrences of

túi không có một đồng tiền1

𠬠

𠬠
1 Tập án ông Phan Bội Châu, 1925