/
Frequency -
Gradeother
Strokesunknown
Radical
IDS ⿱罒貝
Unicode: U+8CB7 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese mãi
Cantonese maai5
Hangul
HanyuPinlu mǎi(774)
HanyuPinyin 63633.070:mǎi
JapaneseKun KAU
JapaneseOn BAI
Korean MAY
Mandarin mǎi
Tang *mɛ̌i
XHC1983 0759.021:mǎi
Definition (Chinese) buy, purchase; bribe, persuade

Occurrences of

mới dựng cột đồng1



𥩯
nghe mới nói2

𦖑

𦖑
mới hỏi3

𠳨
1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
3 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940