chiều chiều chiều (also: triều)
direction; dimension, side; 【dynasty】*
Frequency #401
Grade3
Strokes12
Radical ⽉ [74.8]
IDS ⿰𠦝月
Unicode: U+671D -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 3chiều chiều  direction; dimension, side


Grade 3triều triều  【dynasty】*


Grade 0triều đại triều đại  dynasty


Grade 0chiều cao chiều cao  height


Grade 0𨱽chiều dài chiều dài  length


Community Contributions

Grade 4triều đình triều đình  court
edit

Grade 0triều Nguyễn triều Nguyễn  Nguyen Dynasty
edit

Grade 0Triều Tiên Triều Tiên  Korea
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese triều
Cantonese ciu4 ziu1
Hangul
HanyuPinlu cháo(296) zhāo(10)
HanyuPinyin 32084.080:zhāo,cháo,zhū
JapaneseKun ASA ASHITA ATSUMARU
JapaneseOn CHOU
Korean CO
Mandarin cháo
Tang *djhiɛu *djiɛu
XHC1983 0127.030:cháo 1458.020:zhāo
Definition (Chinese) dynasty; morning