đội

đội /  đội  / to wear (on the head); team
Frequency #445
Grade3
Strokes12
Radical ⾩ + 9


Unicode: U+968A -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?độiđội đội  to wear (on the head); team


Grade ?quânđộiquân đội quân đội  army


Grade ?bộđộibộ đội bộ đội  (communist) soldier


Grade ?độitrưởngđội trưởng đội trưởng  leader of a working gang; leader of a group


Grade ?độiquânđội quân đội quân  army


Grade ?độihìnhđội hình đội hình  formation, line-up


Grade ?phiđộiphi đội phi đội  squadron


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese đội
Cantonese deoi6
Hangul
HanyuPinlu duì(1474)
HanyuPinyin 64148.090:zhuì,duì,suì
JapaneseKun KUMI
JapaneseOn TAI TSUI
Korean TAY
Mandarin duì
XHC1983 0276.021:duì
Definition (Chinese) team, group; army unit