sự

sự /  sự  / matter, business; occurrence, event
Frequency106
Grade2
Strokes8
Radical ⼅ + 7


Unicode: U+4E8B -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 2sựsự sự  matter, business; occurrence, event


Grade 4quânsựquân sự quân sự  military affairs


Grade ?thếsựthế sự thế sự  world affairs


Grade ?sựvậtsự vật sự vật  thing, object


Grade ?dânsựdân sự dân sự  civilian


Grade ?lãnhsựlãnh sự lãnh sự  consul


Grade ?tổnglãnhsựtổng lãnh sự tổng lãnh sự  consul general


Community Contributions

sựthậtsự thật sự thật  truth
edit

khởisựkhởi sự khởi sự  uprising
edit

* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese sự vdict.com
Cantonese si6
JapaneseOn JI SHI
Korean SA
Mandarin SHI4
Definition (Chinese) affair, matter, business; to serve; accident, incident