cái

cái /  cái  / a; the; (numeral)
Frequency #52
Grade1
Strokes4
Radical ⼀ + 3


Other Variants:
Unicode: U+4E10 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade ?cáicái cái  a; the; (numeral)


Grade ?cáicái gì cái gì  what


Grade ?cáinàycái này cái này  this


Grade ?cáiđócái đó cái đó  that


Grade ?từngcáitừng cái từng cái  one at a time, one by one, individually


Grade ?𠬠mộtcáimột cái một cái  one (piece)


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese cái
Cantonese koi3
HanyuPinyin 10010.060:gài
JapaneseKun KOU
JapaneseOn KAI KATSU
Korean KAL KAY
Mandarin gài
XHC1983 0352.020:gài
Definition (Chinese) beggar; beg; give

Occurrences of

cái1


cái1


1 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940