sau

sau /  sau  / after; following
Frequency #66
Grade1
Strokes15
Radical ⼥ + 12


Other Variants: 𪢈
Unicode: U+21890 - 𡢐  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 1𡢐sausau sau  after; following


Grade 2𡢐sauđósau đó sau đó  after that


Grade 3𡢐saunàysau này sau này  afterwards, later, in the future


Grade 4𣋚hôm𡢐sauhôm sau hôm sau  the next day, the following day


Grade 4𣈜ngày𡢐saungày sau ngày sau  in a distant future


Grade ?𡢐sauđâysau đây sau đây  hereafter, following


Grade ?𡢐saucùngsau cùng sau cùng  at the very end


Grade ?𡢐saunữasau nữa sau nữa  moreover


Grade ?𡢐sauhếtsau hết sau hết  finally, at the end


Grade ?𡢐sau𠸗xưasau xưa sau xưa  from before and after


Grade ?𠓀trước𡢐sautrước sau trước sau  inevitably, sooner or later


Grade ?𡢐saukhisau khi sau khi  later, after, thereafter


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese sau

Occurrences of 𡢐

trước sau1

𡢐

𠓀𡢐
sau2

𡢐
sau3

𡢐
trước sau4

𠓀𡢐
1 Trống quân tân truyện, 1909
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
3 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
4 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937