sau

sau /  sau  / after; following
Frequency73
Grade2
Strokes15
Radical ⼥ + 12


Other Variants: 𪢈
Unicode: U+21890 - 𡢐  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY



Click on a character to navigate  As seen in


Grade 2𡢐sau sau  after; following


Grade 3𡢐sauđó sau đó  after that


Grade 3𣋚hôm𡢐sau hôm sau  the next day, the following day


Grade 3𡢐saunày sau này  afterwards, later, in the future


Grade 4𣈜ngày𡢐sau ngày sau  in a distant future


Grade 4𡢐saucùng sau cùng  at the very end


Grade ?𠓀trước𡢐sau trước sau  inevitably, sooner or later


Grade ?𡢐sauđây sau đây  hereafter, following


Grade ?𡢐saunữa sau nữa  moreover


Grade ?𡢐saukhi sau khi  later, after, thereafter


Grade ?𡢐sauhết sau hết  finally, at the end


Grade ?𡢐sau𠸗xưa sau xưa  from before and after


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese sau vdict.com

Occurrences of 𡢐

trước sau1

𡢐

𠓀𡢐
sau2

𡢐
sau3

𡢐
trước sau4

𠓀𡢐
1 Trống quân tân truyện, 1909
2 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
3 * Thạch Sanh tân truyện, 1917
4 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937