vì vì  / because; as; for
Frequency #53
Grade1
Strokes12
Radical ⽖ [87.8]
IDS
Other Variants:
Unicode: U+7232 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 1vì because; as; for


Grade 3vì thế vì thế  therefore, so


Grade 4thay vì thay vì  instead of


Grade 4vì sao vì sao  why


Grade 0tại vì tại vì  because


Grade 0𤳄bởi vì bởi vì  because


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese vay
Cantonese wai4 wai6
Hangul
HanyuPinyin 32033.210:wéi,wèi
JapaneseKun TSUKURU NASU TAME
JapaneseOn I
Korean WI
Mandarin wèi
Tang *hyuɛ *hyuɛ̀
XHC1983 1192.072:wéi 1199.042:wèi
Definition (Chinese) do, handle, govern, act; be

Occurrences of

bởi vì1



vì mình là2

𠇮𪜀

𨉟
1 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937
2 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940