mình mình mình  / we; us
Frequency #42
Grade1
Strokes15
Radical ⾝ [158.8]
IDS ⿰身命
Other Variants: 𠵴 𠇮
Unicode: U+2825F - 𨉟  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 1𨉟mình mình  we; us


Grade 0𨉟hạ mình hạ mình  to condescend; to demean oneself


Grade 0𨉟tức mình tức mình  angry, upset


Grade 0𨉟tự mình tự mình  self; unsolicited


Grade 0𠅳𨉟quên mình quên mình  self-sacrificing, devotional


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese mình

Occurrences of 𨉟

mình1

𨉟
mình tự hỏi mình1

𨉟𠳨𨉟
trước độ mình1

𠓀𨉟
vì mình là2

𠇮𪜀

𨉟
mình con2

𠇮𡥵

𨉟𡥵
1 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937
2 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940