thứ thứ thứ  / order, rank; sort, type, category; next, subsequent
Frequency #90
Grade2
Strokes6
Radical ⽋ [76.2]
IDS ⿰冫欠
[+]
Unicode: U+6B21 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2thứ thứ  order, rank; sort, type, category; next, subsequent


Grade 0thứ trưởng thứ trưởng  vice minister


Grade 0thứ nhất thứ nhất  the first


Grade 0thứ nhì thứ nhì  the second


Grade 0thứ tư thứ tư  wednesday; fourth


Grade 0thứ yếu thứ yếu  secondary


Grade 0𠀧thứ ba thứ ba  tuesday; third


Grade 0𠄩thứ hai thứ hai  monday; second


Grade 0𠄼thứ năm thứ năm  thursday; fifth


Grade 0𦒹thứ sáu thứ sáu  friday; sixth


Grade 0𬙞thứ bảy thứ bảy  saturday; seventh


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese thứ
Cantonese ci3
Hangul
HanyuPinlu cì(1715)
HanyuPinyin 32133.020:cì,zī,cí
JapaneseKun TSUGU TSUGI TSUGINI
JapaneseOn JI SHI
Korean CHA
Mandarin
Tang tsì
XHC1983 0176.040:cì
Definition (Chinese) order, sequence; next

Occurrences of

thứ ba1

𠀧
thứ bốn2

𦊚
thứ hai3

𠄩
thứ ba4

𠀧
huỳnh thứ5


1 Đại Nam quốc sử diễn ca, 1870
2 Bảo xích tiện ngâm, 1901
3 Pháp Việt đề huề chính kiến thư, 1914
4 * Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm, 1937
5 * Sự tích ông Trạng Quỳnh, 1940