tiền tiền tiền  / front
Frequency #135
Grade2
Strokes9
Radical ⼑ [18.7]
IDS ⿱䒑刖
Unicode: U+524D -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 2tiền tiền  front


Grade 0tiền nhân tiền nhân  predecessor


Grade 0tiền sử tiền sử  prehistoric; prehistory


Grade 0tiền định tiền định  predetermined, predestined, preordained


Grade 0tiền đề tiền đề  premise, precondition, prerequisite


Grade 0tiền đồ tiền đồ  future, prospects


Grade 0hiện tiền hiện tiền  in front of one


Grade 0𩈘mặt tiền mặt tiền  front, front side


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese tiền
Cantonese cin4
Hangul
HanyuPinlu qián(3617)
HanyuPinyin 10248.040:qián,jiǎn
JapaneseKun MAE SUSUMU
JapaneseOn ZEN SEN
Korean CEN
Mandarin qián
Tang *dzhen
XHC1983 0911.010:qián
Definition (Chinese) in front, forward; preceding