sử sử sử  / history
Frequency #1111
Grade4
Strokes5
Radical ⼝ [30.2]
IDS
Unicode: U+53F2 -  —  Lookup at: UNICODE | MDBG | JDIC | VDICT | NOMFOUNDATION | NOMDICT | WIKTIONARY


As seen in Click on a character to navigate 


Grade 4sử sử  history


Grade 2lịch sử lịch sử  history


Grade 0sử học sử học  history (field of study)


Grade 0sử sách sử sách  books of history and legends


Grade 0tiểu sử tiểu sử  biography, history


Grade 0tiền sử tiền sử  prehistoric; prehistory


Grade 0kinh sử kinh sử  classics and history


Grade 0đảng sử đảng sử  party history


* 【Morphemic definitions are given in square brackets like these】

Unihan data

Vietnamese sử
Cantonese si2
Hangul
HanyuPinlu shǐ(847)
HanyuPinyin 10571.020:shǐ
JapaneseKun FUBITO FUMI SAKAN
JapaneseOn SHI
Korean SA
Mandarin shǐ
Tang *shriə̌
XHC1983 1044.040:shǐ
Definition (Chinese) history, chronicle, annals